Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
creating from raw materials


noun
the act of creating something that is different from the materials that went into it
Hypernyms:
creation, creative activity
Hyponyms:
baking, molding, casting, recording, transcription,
construction, building, fabrication, manufacture, manufacturing, confection,
concoction, lamination


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.